Giá cao su tại một số địa phương ngày 24/11/2016

In
Giá cao su tại một số địa phương ngày 24/11/2016 (*)




Tên sản phẩm

Giá (VNĐ/Kg)

Địa chỉ bán

Tăng – Giảm

Mủ cao su tạp (dạng chén)

13.800

Phú Yên – Sông Hinh

+500

Mủ cao su tạp (dạng chén)

13.800

Bình Thuận – Hàm Th.Bắc

+500

Mủ cao su tạp (dạng chén)

13.800

Quảng Bình – Bố Trạch

+500

Mủ cao su tạp (dạng chén)

13.800

Quảng Trị – Vĩnh Linh

+500

Mủ cao su tạp (dạng chén)

13.800

Đắk Nông – Đắk Mil

+500

Mủ cao su tạp (dạng chén)

13.800

Đắk Lắk – Buôn Đôn

+500

Mủ cao su tạp (dạng chén)

13.800

Kon Tum – TP.Kon Tum

+500

Mủ cao su tạp (dạng chén)

13.800

Tây Ninh – TX.Tây Ninh

+500

Mủ cao su tạp (dạng chén)

13.800

Bình Dương – Bến Cát

+500

Mủ cao su tạp (dạng chén)

13.800

Đồng Nai – TP.Biên Hòa

+500

Mủ cao su tạp (dạng chén)

13.800

Bình Phước – Lộc Ninh

+500

Mủ cao su tạp (dạng chén)

13.800

Gia Lai – TP.Pleiku

+500

Cao su SVR3L

40.700

Quảng Bình – Bố Trạch

0

Cao su SVR3L

40.700

Quảng Trị – Vĩnh Linh

0

Cao su SVR3L

40.700

Đắk Nông – Đắk Mil

0

Cao su SVR3L

40.700

Đắk Lắk – Buôn Đôn

0

Cao su SVR3L

40.700

Kon Tum – TP.Kon Tum

0

Cao su SVR3L

40.700

Tây Ninh – TX.Tây Ninh

0

Cao su SVR3L

40.700

Bình Dương – Bến Cát

0

Cao su SVR3L

40.700

Đồng Nai – TP.Biên Hòa

0

Cao su SVR3L

40.700

Bình Phước – Lộc Ninh

0

Cao su SVR3L

40.700

Gia Lai – TP.Pleiku

0

Cao su SVR10

38.600

Quảng Bình – Bố Trạch

0

Cao su SVR10

38.600

Quảng Trị – Vĩnh Linh

0

Cao su SVR10

38.600

Đắk Nông – Đắk Mil

0

Cao su SVR10

38.600

Đắk Lắk – Buôn Đôn

0

Cao su SVR10

38.600

Kon Tum – TP.Kon Tum

0

Cao su SVR10

38.600

Tây Ninh – TX.Tây Ninh

0

Cao su SVR10

38.600

Bình Dương – Bến Cát

0

Cao su SVR10

38.600

Đồng Nai – TP.Biên Hòa

0


(*) Thông tin trên chỉ mang tính Tham khảo.
Nguồn: Nhà Nông